Bản dịch của từ Fire exit sign trong tiếng Việt

Fire exit sign

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fire exit sign(Noun)

fˈaɪə ˈɛksɪt sˈaɪn
ˈfaɪɝ ˈɛksɪt ˈsaɪn
01

Một biển báo an toàn thường thấy trong các tòa nhà để hướng dẫn mọi người đến lối thoát hiểm trong trường hợp hỏa hoạn.

A safety sign usually found in buildings to guide people to emergency exits during a fire

Ví dụ
02

Một dấu hiệu cần thiết cho quy trình sơ tán trong trường hợp có nguy cơ cháy

An essential marker for evacuation procedures in the event of a fire hazard

Ví dụ
03

Một biển báo chỉ hướng lối thoát trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn.

A sign that indicates the location of an exit route in case of a fire

Ví dụ