Bản dịch của từ Fire exit sign trong tiếng Việt
Fire exit sign
Noun [U/C]

Fire exit sign(Noun)
fˈaɪə ˈɛksɪt sˈaɪn
ˈfaɪɝ ˈɛksɪt ˈsaɪn
Ví dụ
02
Một dấu hiệu cần thiết cho quy trình sơ tán trong trường hợp có nguy cơ cháy
An essential marker for evacuation procedures in the event of a fire hazard
Ví dụ
