Bản dịch của từ Fire iron trong tiếng Việt
Fire iron

Fire iron (Noun)
Bộ dụng cụ dùng để hỏa quản, chăm sóc lò sưởi hoặc bếp lửa, thường gồm xẻng (để xúc tro), kẹp (để gắp củi) và cái kinh (gậy khuấy than). Khi nói số ít, cũng có thể chỉ riêng từng món trong bộ đó.
In plural Implements for tending a fire usually comprising a shovel tongs and poker Also in singular any of these implements.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "fire iron" chỉ các dụng cụ bằng kim loại dùng để tương tác với lửa, như gắp than hay xiên thịt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến lò sưởi hoặc nướng thức ăn. Ở British English, từ này có thể gặp trong các bài viết văn hóa về lò sưởi truyền thống. Trong khi đó, American English ít sử dụng cụm từ này mà thường sử dụng "fire tools" hoặc "poker". Sự khác biệt trong cách sử dụng phản ánh thói quen và truyền thống văn hóa khác nhau giữa hai khu vực.
Từ "fire iron" chỉ các dụng cụ bằng kim loại dùng để tương tác với lửa, như gắp than hay xiên thịt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến lò sưởi hoặc nướng thức ăn. Ở British English, từ này có thể gặp trong các bài viết văn hóa về lò sưởi truyền thống. Trong khi đó, American English ít sử dụng cụm từ này mà thường sử dụng "fire tools" hoặc "poker". Sự khác biệt trong cách sử dụng phản ánh thói quen và truyền thống văn hóa khác nhau giữa hai khu vực.
