Anh - Việt

Bản dịch của từ Fire off trong tiếng Việt

fire off

Verb

fire off (Verb)

/faɪɚ ɑf/
/faɪɚ ɑf/
AI

Nghĩa 01

Gửi hoặc chuyển phát nhanh một cái gì đó, chẳng hạn như email hoặc tin nhắn.

To send or dispatch something quickly, such as an email or message.

Ví dụ
Tôi sẽ gửi một email cho Sarah về sự kiện.I will fire off an email to Sarah about the event.
Anh ấy không gửi bất kỳ tin nhắn nào trong cuộc họp.He did not fire off any messages during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bắt đầu hoặc kích hoạt một cái gì đó đột ngột, thường chỉ một vật thể bay hoặc thiết bị.

To start or activate something suddenly, often referring to a projectile or device.

Ví dụ
Họ gửi một email đến tất cả thành viên về sự kiện.They fire off an email to all members about the event.
Cô ấy không gửi tin nhắn mà không suy nghĩ trước.She does not fire off messages without thinking first.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Diễn đạt một suy nghĩ hoặc ý tưởng nhanh chóng, thường không có nhiều cân nhắc.

To express a thought or idea quickly, often without much consideration.

Ví dụ
Cô ấy đã phản hồi nhanh chóng cho bài đăng trên mạng xã hội.She fired off a quick response to the social media post.
Anh ấy đã không đưa ra bất kỳ bình luận nào trong buổi thảo luận nhóm.He did not fire off any comments during the group discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh