Bản dịch của từ First moment trong tiếng Việt
First moment
Noun [U/C] Phrase

First moment(Noun)
fɝˈst mˈoʊmənt
fɝˈst mˈoʊmənt
First moment(Phrase)
fɝˈst mˈoʊmənt
fɝˈst mˈoʊmənt
01
Ngay từ đầu.
At the very beginning
Ví dụ
02
Ngay sau một việc gì đó khác.
Immediately after something else
Ví dụ
03
Trong trường hợp đầu tiên.
In the first instance
Ví dụ
