Bản dịch của từ Fiscal policy trong tiếng Việt
Fiscal policy

Fiscal policy (Noun)
The fiscal policy can boost social programs like education and healthcare.
Chính sách tài khóa có thể thúc đẩy các chương trình xã hội như giáo dục và y tế.
Fiscal policy does not always help reduce social inequality effectively.
Chính sách tài khóa không phải lúc nào cũng giúp giảm bất bình đẳng xã hội hiệu quả.
How does fiscal policy impact social welfare in the United States?
Chính sách tài khóa ảnh hưởng đến phúc lợi xã hội ở Hoa Kỳ như thế nào?
Một chính sách điều chỉnh lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế.
A policy that regulates the amount of money circulating in the economy.
The government announced a new fiscal policy to boost social programs.
Chính phủ đã công bố một chính sách tài khóa mới để thúc đẩy các chương trình xã hội.
The fiscal policy did not reduce poverty levels in 2023.
Chính sách tài khóa đã không giảm mức độ nghèo đói vào năm 2023.
How will the fiscal policy affect education funding in 2024?
Chính sách tài khóa sẽ ảnh hưởng như thế nào đến ngân sách giáo dục vào năm 2024?
Phương pháp của chính phủ trong quản lý ngân sách và nền kinh tế tổng thể thông qua chi tiêu công và thu ngân sách.
A government's approach to managing its budget and the overall economy through public expenditures and revenue collection.
The government's fiscal policy affects social welfare programs for low-income families.
Chính sách tài chính của chính phủ ảnh hưởng đến các chương trình phúc lợi xã hội cho các gia đình thu nhập thấp.
The fiscal policy does not support education funding in many regions.
Chính sách tài chính không hỗ trợ ngân sách giáo dục ở nhiều khu vực.
Does the fiscal policy help reduce poverty in urban areas?
Chính sách tài chính có giúp giảm nghèo ở các khu vực đô thị không?