Bản dịch của từ Fisher effect trong tiếng Việt
Fisher effect
Noun [U/C]

Fisher effect(Noun)
fˈɪʃɚ ɨfˈɛkt
fˈɪʃɚ ɨfˈɛkt
Ví dụ
02
Một khái niệm mô tả mối quan hệ giữa lạm phát và cả lãi suất thực và lãi suất danh nghĩa.
A concept describing the relationship between inflation and both real and nominal interest rates.
Ví dụ
