Bản dịch của từ Fixative trong tiếng Việt
Fixative

Fixative(Adjective)
Fixative(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chất hóa học dùng để cố định, bảo quản hoặc làm ổn định mô sinh học trước khi quan sát bằng kính hiển vi hoặc phân tích khác, giúp giữ cấu trúc tế bào và ngăn phân hủy.
A chemical substance used to preserve or stabilize biological material prior to microscopy or other examination.
固定生物材料的化学物质
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fixative" trong tiếng Anh chỉ một chất được sử dụng để bảo quản hoặc cố định mẫu vật, thường được áp dụng trong các lĩnh vực sinh học và nghệ thuật. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm hóa học như thuốc xịt giữ kiểu tóc, trong khi tiếng Anh Anh có thể liên tưởng đến các chất cố định dùng trong nghiên cứu hoặc bảo quản mẫu sinh học. Phiên âm của từ này tương đối giống nhau trong cả hai ngôn ngữ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác.
Từ "fixative" xuất phát từ từ gốc Latin "fixare", có nghĩa là "cố định" hoặc "gắn chặt". Trong tiếng Pháp, thuật ngữ này được chuyển thể thành "fixatif". Ban đầu, "fixative" được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học để chỉ chất liệu dùng để bảo quản hoặc ổn định mẫu vật. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để bao gồm các sản phẩm trong nghệ thuật, như sơn và chất bảo quản, nhằm mục đích bảo vệ các tác phẩm nghệ thuật khỏi sự hư hỏng.
Từ "fixative" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các lĩnh vực nghệ thuật hoặc hóa học, như khi mô tả quy trình bảo quản mẫu vật hoặc các kỹ thuật trong mỹ thuật. Trong các ngữ cảnh khác, "fixative" thường được dùng để chỉ các chất giúp ổn định màu sắc hoặc tạo độ bền cho các tác phẩm nghệ thuật. Từ này có thể thấy trong các cuộc thảo luận về nghệ thuật, giáo dục mỹ thuật hoặc nghiên cứu khoa học.
Họ từ
Từ "fixative" trong tiếng Anh chỉ một chất được sử dụng để bảo quản hoặc cố định mẫu vật, thường được áp dụng trong các lĩnh vực sinh học và nghệ thuật. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm hóa học như thuốc xịt giữ kiểu tóc, trong khi tiếng Anh Anh có thể liên tưởng đến các chất cố định dùng trong nghiên cứu hoặc bảo quản mẫu sinh học. Phiên âm của từ này tương đối giống nhau trong cả hai ngôn ngữ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác.
Từ "fixative" xuất phát từ từ gốc Latin "fixare", có nghĩa là "cố định" hoặc "gắn chặt". Trong tiếng Pháp, thuật ngữ này được chuyển thể thành "fixatif". Ban đầu, "fixative" được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học để chỉ chất liệu dùng để bảo quản hoặc ổn định mẫu vật. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để bao gồm các sản phẩm trong nghệ thuật, như sơn và chất bảo quản, nhằm mục đích bảo vệ các tác phẩm nghệ thuật khỏi sự hư hỏng.
Từ "fixative" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các lĩnh vực nghệ thuật hoặc hóa học, như khi mô tả quy trình bảo quản mẫu vật hoặc các kỹ thuật trong mỹ thuật. Trong các ngữ cảnh khác, "fixative" thường được dùng để chỉ các chất giúp ổn định màu sắc hoặc tạo độ bền cho các tác phẩm nghệ thuật. Từ này có thể thấy trong các cuộc thảo luận về nghệ thuật, giáo dục mỹ thuật hoặc nghiên cứu khoa học.
