flank
flank (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một bên sườn, tức là phía trái hoặc phía phải của một đội người (ví dụ: quân đội, lực lượng hải quân, đội bóng). Dùng để chỉ khu vực bên cạnh đội hình chính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của flank (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
flank | flanks |
Kết hợp từ của flank (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hông dưới lower flank | Phía dưới của trung tâm cộng đồng cần được cải tạo. The lower flank of the community center needs renovation. |
phía bắc north flank | Phía bắc thành phố nổi tiếng với đời sống vui vẻ. The north flank of the city is known for its vibrant nightlife. |
cánh trái left flank | Bên cánh trái của cộng đồng tổ chức một sự kiện từ thiện. The left flank of the community organized a charity event. |
cánh bắc northern flank | Bên cạnh phía bắc của thành phố có một cảnh vật xã hội sôi động. The northern flank of the city had a vibrant social scene. |
cánh phải right flank | Phải bên của trung tâm cộng đồng cần được sửa chữa. The right flank of the community center needs renovation. |
flank (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flank (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flank |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flanked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flanked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flanks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flanking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flank" có nghĩa chỉ phần bên hoặc cạnh của một đối tượng, đặc biệt là trong các lĩnh vực như quân sự, thể thao và sinh học. Trong tiếng Anh, "flank" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh quân sự, "flanking maneuver" thường được nhấn mạnh hơn tại Mỹ để chỉ kỹ thuật chiến tranh. Phát âm của từ này cũng tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu giữa hai biến thể tiếng Anh.