flanked
flanked (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flanked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flank |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flanked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flanked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flanks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flanking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Flanked" là dạng quá khứ và phân từ của động từ "flank", có nghĩa là đứng hoặc nằm ở hai bên của một vật thể hoặc đối tượng nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ việc bao vây hoặc tấn công từ hai phía. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "flanked" có cách phát âm tương tự, nhưng thuyết phục hơn trong bối cảnh mô tả chiến lược quân sự trong văn viết. Từ này không có sự khác biệt nghĩa rõ ràng giữa hai biến thể ngôn ngữ.