flanker
flanker (Noun)
Nghĩa 01 · Lực lượng/đội quân đóng ở hai cánh (bên trái và bên phải) của một sư đoàn, phi đội hoặc hạm đội, thường được triển khai để bao vây kẻ địch hoặc bảo vệ khỏi các cuộc tấn công từ bên sườn.
Lực lượng/đội quân đóng ở hai cánh (bên trái và bên phải) của một sư đoàn, phi đội hoặc hạm đội, thường được triển khai để bao vây kẻ địch hoặc bảo vệ khỏi các cuộc tấn công từ bên sườn.
Troops on the flanks of an army squadron or fleet especially when deployed to enclose an enemy or protect against an attack from the side.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
flanker (Verb)
Nghĩa 01 · Đóng vai trò cánh (đứng ở hai bên để che chở, hỗ trợ hoặc tấn công từ một bên). Nghĩa là di chuyển hoặc đứng ở vị trí bên hông để bảo vệ, hỗ trợ hoặc bao vây đối phương.
Đóng vai trò cánh (đứng ở hai bên để che chở, hỗ trợ hoặc tấn công từ một bên). Nghĩa là di chuyển hoặc đứng ở vị trí bên hông để bảo vệ, hỗ trợ hoặc bao vây đối phương.
Act as a flanker.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flanker" trong tiếng Anh có nghĩa là một cầu thủ chiếm vị trí bên cạnh hoặc gần một vị trí trung tâm trong các môn thể thao như rugby và bóng bầu dục. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, nhưng có sự nhấn mạnh khác nhau; trong khi "flanker" ở Anh chủ yếu liên quan đến rugby, ở Mỹ, nó cũng có thể chỉ đến một người tham gia trong các tình huống chiến thuật, ví dụ trong quân sự. Về cách phát âm, cả hai đều giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt.