flanks
flanks (Verb)
Nghĩa 01 · Để hỗ trợ hoặc củng cố.
Để hỗ trợ hoặc củng cố.
To support or strengthen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Nằm ở bên cạnh.
Nằm ở bên cạnh.
To be situated at the side of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flanks (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flank |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flanked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flanked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flanks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flanking |
flanks (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Các mặt của một vật gì đó, đặc biệt là phần thân.
Các mặt của một vật gì đó, đặc biệt là phần thân.
The sides of something especially of the body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của flanks (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
flank | flanks |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Flanks" là danh từ số nhiều của từ "flank", chỉ các bên hoặc cạnh bên của một vật thể, thường được dùng trong lĩnh vực quân sự để chỉ vị trí bên cạnh của một đơn vị quân đội. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách phát âm giống nhau, nhưng về nghĩa, "flank" cũng có thể chỉ khu vực bên cạnh trong thuật ngữ sinh học khi mô tả cơ thể động vật. Sự khác biệt về cách viết và cách dùng rất ít, thường chỉ nằm ở ngữ cảnh cụ thể của từ này.