Bản dịch của từ Flash forward trong tiếng Việt

Flash forward

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flash forward(Idiom)

01

Tiến về phía trước trong thời gian, thường được sử dụng trong phim ảnh hoặc văn học để biểu thị một bước nhảy vọt vào tương lai.

To move forward in time often used in film or literature to denote a leap into the future.

闪回/快进 - 文学或影视作品中,指时间上的跳跃,描绘人物或事件进入未来某一时刻

Ví dụ
02

Bỏ qua thời gian trong một câu chuyện hoặc câu chuyện.

To skip ahead in time in a narrative or story.

快进 - 在叙事或故事中跳到更靠后的时间点

Ví dụ
03

Để hình dung hoặc dự đoán các sự kiện trong tương lai dựa trên hoàn cảnh hiện tại.

To visualize or predict future events based on current circumstances.

闪回预测 - 根据当前情况想象或预见未来的事件

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh