Bản dịch của từ Flawless integration trong tiếng Việt

Flawless integration

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flawless integration(Phrase)

flˈɔːləs ˌɪntɪɡrˈeɪʃən
ˈfɫɔɫəs ˌɪntəˈɡreɪʃən
01

Quá trình kết hợp các phần lại thành một thể thống nhất một cách hoàn hảo mà không có lỗi lầm.

The process of merging parts into a whole in a way that is completely smooth and without errors

Ví dụ
02

Một trạng thái lý tưởng nơi tất cả các yếu tố hòa hợp và hoạt động cùng nhau một cách hoàn hảo, không có vấn đề gì xảy ra.

An ideal state where all elements work together perfectly without any issues

Ví dụ
03

Sự kết hợp liền mạch hoặc hợp nhất giữa các thành phần hay hệ thống khác nhau mà không có một thiếu sót nào.

A seamless combination or unification of different components or systems without any imperfections

Ví dụ