ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Flight volume
Số lượng chuyến bay do một hãng hàng không khai thác hoặc trong một không phận cụ thể.
The quantity of flights operated by an airline or within a specific airspace
Một chỉ số về lưu lượng hàng không ảnh hưởng đến các sân bay và hoạt động của chúng.
A measure of air traffic that affects airports and their operations
Tổng số hành khách hoặc hàng hóa được vận chuyển bằng máy bay trong một thời gian nhất định.
The total number of passengers or cargo transported by aircraft within a certain period