Bản dịch của từ Flora characters trong tiếng Việt
Flora characters
Noun [U/C]

Flora characters(Noun)
flˈɔːrɐ kˈæræktəz
ˈfɫɔrə ˈkɛrəktɝz
01
Hệ thực vật tập thể, đặc biệt là mối quan hệ của nó với một môi trường cụ thể.
The collective plant life especially as it relates to a specific environment
Ví dụ
Ví dụ
03
Các loài thực vật của một khu vực địa lý hoặc thời kỳ địa chất nhất định.
The plants of a particular region habitat or geological period
Ví dụ
