Bản dịch của từ Fluff ball trong tiếng Việt

Fluff ball

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fluff ball(Noun)

flˈʌf bˈɔːl
ˈfɫəf ˈbɔɫ
01

Một quả bóng nhẹ, mượt, thường được làm bằng chất liệu nhẹ

A soft, fluffy ball is usually made from lightweight materials.

一个柔软蓬松的球,通常由轻质材料制成

Ví dụ
02

Thường dùng một cách thân mật để gọi một sinh vật dễ thương hoặc đáng yêu giống như một quả bóng lông.

It's commonly used informally to refer to a cute or adorable creature that resembles a fluffy ball.

通常用非正式的方式来形容一种可爱或萌萌的小东西,就像一个绒毛球一样。

Ví dụ
03

Thuật ngữ dùng để mô tả một vật thể có vẻ ngoài tròn trịa và bồng bềnh.

A term used to describe an object with a round shape and a soft appearance.

用来形容外形圆润蓬松的物体的术语

Ví dụ