Bản dịch của từ Flunitrazepam trong tiếng Việt

Flunitrazepam

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flunitrazepam (Noun)

flˈuːnɪtrˌeɪzpæm
ˈfɫunɪˌtreɪzəˌpæm
01

Một loại thuốc được sử dụng như một chất an thần và thuốc thôi miên, thường liên quan đến việc sử dụng giải trí và lạm dụng.

A drug used as a sedative and hypnotic agent often associated with recreational use and abuse

Ví dụ
02

Nó thuộc về một loại thuốc gọi là benzodiazepines.

It belongs to a class of medications called benzodiazepines

Ví dụ
03

Flunitrazepam là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia do khả năng lạm dụng và gây nghiện của nó.

Flunitrazepam is illegal in many countries due to its potential for misuse and dependence

Ví dụ