Bản dịch của từ Focused muscle training trong tiếng Việt

Focused muscle training

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Focused muscle training(Phrase)

fˈəʊkjuːsd mˈʌsəl trˈeɪnɪŋ
ˈfoʊkˌjuzd ˈməsəɫ ˈtreɪnɪŋ
01

Một phương pháp tập luyện nhắm vào các nhóm cơ nhất định để phát triển.

A method of exercise that targets particular muscle groups for development

Ví dụ
02

Hành động rèn luyện các cơ bắp cụ thể một cách tập trung nhằm cải thiện sức mạnh hoặc hiệu suất.

The act of training specific muscles with concentration to improve strength or performance

Ví dụ
03

Một phương pháp tập luyện thể dục chú trọng vào việc sử dụng kỹ thuật và cường độ khi rèn luyện cơ bắp.

An approach to fitness that emphasizes the use of technique and intensity in working out muscle

Ví dụ