Bản dịch của từ Foggy spots trong tiếng Việt

Foggy spots

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foggy spots(Noun)

fˈɒɡi spˈɒts
ˈfɑɡi ˈspɑts
01

Khu vực có sương mù, tạo ra sự cản trở về tầm nhìn.

An area where fog is present creating a visual obstruction

Ví dụ
02

Một địa điểm bị bao phủ bởi sương mù thường gặp trong các điều kiện thời tiết.

A location obscured by fog often encountered in weather conditions

Ví dụ
03

Một khu vực đất có độ nhìn giảm do độ ẩm trong không khí.

A section of land with reduced visibility due to atmospheric moisture

Ví dụ