Anh - Việt

Bản dịch của từ Footer trong tiếng Việt

footer

NounVerb

footer (Noun)

/fˈʊɾɚ/
/fˈʊɾəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một dòng hoặc khối văn bản xuất hiện ở cuối mỗi trang của sách hoặc tài liệu, thường chứa thông tin như số trang, ngày, tên chương, hoặc chú thích bản quyền.

A line or block of text appearing at the foot of each page of a book or document.

Ví dụ
Tờ thông báo có thông tin liên lạc ở chân trang.The newsletter had the contact information in the footer.
Tờ rơi có bản đồ ở chân trang để hướng dẫn.The brochure included a map in the footer for guidance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chỉ người hoặc vật có chiều dài hoặc chiều cao bằng một số chân (foot) nhất định. Dùng khi muốn nói kích thước bằng đơn vị chân (ví dụ: “một người cao 6 foot”).

A person or thing of a specified number of feet in length or height.

Ví dụ
Chân tòa nhà được làm bằng cẩm thạch.The footer of the building is made of marble.
Tờ báo có phần chân trang với thông tin liên hệ.The newsletter has a footer with contact information.

footer (Verb)

/fˈʊɾɚ/
/fˈʊɾəɹ/
AI

Nghĩa 01

Lấn cấn, nghịch ngợm hoặc chạm vào thứ gì đó một cách không chủ ý hoặc vô ích; vọc vạch, lom khom sửa chữa nhỏ mà không có kế hoạch rõ ràng.

Fiddle about.

Ví dụ
Cô ấy thích lùng sục với điện thoại trong các buổi tụ tập.She likes to footer with her phone during gatherings.
Anh ấy thường lùng sục cà vạt của mình lo lắng trong các sự kiện xã hội.He often footers with his tie nervously in social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh