footer
footer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
footer (Verb)
Nghĩa 01
Lấn cấn, nghịch ngợm hoặc chạm vào thứ gì đó một cách không chủ ý hoặc vô ích; vọc vạch, lom khom sửa chữa nhỏ mà không có kế hoạch rõ ràng.
Fiddle about.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "footer" trong tiếng Anh đề cập đến phần thông tin nằm ở cuối một trang tài liệu hoặc trang web. Phần này thường chứa thông tin như tên trang web, bản quyền, liên kết, hoặc thông tin liên lạc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trên cả nền tảng viết và nói. Cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh, đặc biệt trong thiết kế đồ họa và lập trình web.
