Bản dịch của từ Force majeure clause trong tiếng Việt

Force majeure clause

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Force majeure clause(Noun)

fˈɔɹs mədʒˈuɹ klˈɔz
fˈɔɹs mədʒˈuɹ klˈɔz
01

Một điều khoản trong hợp đồng nhằm miễn trách hoặc nghĩa vụ cho cả hai bên khi xảy ra sự kiện hoặc hoàn cảnh bất thường.

A clause in the contract that releases both parties from liability or obligations if an extraordinary event or circumstance occurs.

合同中的一项条款,当遇到突发事件或特殊情况时,可以使双方免于承担责任或义务。

Ví dụ
02

Điều khoản pháp lý đề cập đến những tình huống bất ngờ khiến ai đó không thể thực hiện hợp đồng.

Legal terminology refers to unforeseen circumstances that prevent someone from carrying out a contract.

法律术语中的“不可抗力”指的是那些出乎意料、阻碍当事人履行合同的特殊情况。

Ví dụ
03

Điều khoản trong hợp đồng pháp lý dùng để xác định giới hạn trách nhiệm của các bên trong thỏa thuận.

A clause used in legal documents to define the limits of liability in contractual agreements.

这是一项在法律文件中常用的条款,用以界定合同中的责任范围。

Ví dụ