Bản dịch của từ Force majeure clause trong tiếng Việt
Force majeure clause

Force majeure clause (Noun)
Thuật ngữ pháp lý chỉ những hoàn cảnh bất ngờ ngăn cản một người thực hiện hợp đồng.
Legal term referring to unforeseen circumstances that prevent someone from fulfilling a contract.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một điều khoản được sử dụng trong các tài liệu pháp lý để xác định giới hạn trách nhiệm trong các thỏa thuận hợp đồng.
A clause used in legal documents to define the limits of liability in contractual agreements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một điều khoản trong hợp đồng giải phóng cả hai bên khỏi trách nhiệm hoặc nghĩa vụ khi xảy ra một sự kiện hoặc hoàn cảnh bất thường.
A provision in a contract that frees both parties from liability or obligation when an extraordinary event or circumstance occurs.
