Bản dịch của từ Force majeure clause trong tiếng Việt
Force majeure clause
Noun [U/C]

Force majeure clause(Noun)
fˈɔɹs mədʒˈuɹ klˈɔz
fˈɔɹs mədʒˈuɹ klˈɔz
01
Một điều khoản trong hợp đồng nhằm miễn trách hoặc nghĩa vụ cho cả hai bên khi xảy ra sự kiện hoặc hoàn cảnh bất thường.
A clause in the contract that releases both parties from liability or obligations if an extraordinary event or circumstance occurs.
合同中的一项条款,当遇到突发事件或特殊情况时,可以使双方免于承担责任或义务。
Ví dụ
Ví dụ
03
Điều khoản trong hợp đồng pháp lý dùng để xác định giới hạn trách nhiệm của các bên trong thỏa thuận.
A clause used in legal documents to define the limits of liability in contractual agreements.
这是一项在法律文件中常用的条款,用以界定合同中的责任范围。
Ví dụ
