Bản dịch của từ Formally educate trong tiếng Việt

Formally educate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formally educate(Verb)

fˈɔːməli ˈɛdʒuːkˌeɪt
ˈfɔrməɫi ˈɛdʒəˌkeɪt
01

Chuẩn bị cho ai đó về mặt học thuật để theo đuổi một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể.

To prepare someone academically for a particular profession or field

Ví dụ
02

Dạy dỗ hoặc hướng dẫn ai đó một cách có tổ chức.

To teach or instruct someone in an organized manner

Ví dụ
03

Cung cấp giáo dục trong một môi trường chính thức như trường học hoặc đại học.

To provide education in a formal setting such as a school or university

Ví dụ