Bản dịch của từ Formally educate trong tiếng Việt
Formally educate
Verb

Formally educate(Verb)
fˈɔːməli ˈɛdʒuːkˌeɪt
ˈfɔrməɫi ˈɛdʒəˌkeɪt
01
Chuẩn bị cho ai đó về mặt học thuật để theo đuổi một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể.
To prepare someone academically for a particular profession or field
Ví dụ
Ví dụ
03
Cung cấp giáo dục trong một môi trường chính thức như trường học hoặc đại học.
To provide education in a formal setting such as a school or university
Ví dụ
