Anh - Việt

Bản dịch của từ Fortifications trong tiếng Việt

fortifications

Noun

fortifications (Noun)

/fˌɔːtɪfɪkˈeɪʃənz/
/ˌfɔrtəfəˈkeɪʃənz/
AI

Nghĩa 01 · Hành động củng cố một cái gì đó hoặc trạng thái được củng cố.

Hành động củng cố một cái gì đó hoặc trạng thái được củng cố.

The action of fortifying something or the state of being fortified

Ví dụ
Các công sự phòng thủ ven biển của Singapore bảo vệ cộng đồng khỏi nước biển dâng.Singapore's coastal fortifications protect communities from rising seas.
Nếu không có hệ thống phòng thủ vững chắc, nhà ở xã hội Barcelona vẫn dễ bị ngập lụt.Without strong fortifications, Barcelona's social housing remains vulnerable to floods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nghệ thuật hoặc khoa học xây dựng các công trình phòng thủ quân sự

Nghệ thuật hoặc khoa học xây dựng các công trình phòng thủ quân sự

The art or science of constructing defensive military works

Ví dụ
Năm 2024, Maya nghiên cứu công sự như một khoa học bảo vệ các thành phố.In 2024, Maya studied fortifications as a science of protecting cities.
Bài luận xã hội năm 2023 không giải thích công sự là khoa học xây dựng phòng thủ.The 2023 social studies essay did not explain fortifications as defensive construction science.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một công trình được xây dựng để bảo vệ trước các cuộc tấn công.

Một công trình được xây dựng để bảo vệ trước các cuộc tấn công.

A structure built to provide defense against attack

Ví dụ
Năm 2023, công sự của Rome đã bảo vệ dân thường trong tình trạng bất ổn xã hội.In 2023, Rome's fortifications protected civilians during social unrest.
Các chương trình xã hội hiện đại không thể thay thế công trình phòng thủ quanh các trại tị nạn.Modern social programs cannot replace fortifications around refugee camps.

Từ tiếng Việt gần nghĩa