Bản dịch của từ Fostering positivity trong tiếng Việt

Fostering positivity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fostering positivity(Phrase)

fˈɒstərɪŋ pˌɒzɪtˈɪvɪti
ˈfɑstɝɪŋ ˌpɑzəˈtɪvɪti
01

Hỗ trợ sự phát triển của những suy nghĩ hoặc hành vi tích cực và có lợi cho bản thân và người khác.

Supporting the growth of happy and beneficial thoughts or behaviors in oneself or others

Ví dụ
02

Tạo ra một bầu không khí nơi những tương tác và cảm xúc tích cực có thể phát triển.

Creating an atmosphere where positive interactions or feelings can thrive

Ví dụ
03

Hành động khuyến khích hoặc thúc đẩy một tâm thế hoặc môi trường tích cực

The act of encouraging or promoting a positive attitude or environment

Ví dụ