Bản dịch của từ Foxtrot trong tiếng Việt
Foxtrot

Foxtrot (Noun)
Từ mã dùng trong thông tin vô tuyến để đại diện cho chữ cái F (theo bảng chữ cái phát âm quân sự/NATO).
A code word representing the letter F used in radio communication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Foxtrot (Verb)
Diễn/nhảy điệu foxtrot (một điệu nhảy ballroom kiểu lãng mạn, bước đi nhịp nhàng theo nhạc chậm đến trung bình).
Perform a foxtrot.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Foxtrot" là một điệu nhảy phát triển từ đầu thế kỷ 20, phổ biến trong các buổi khiêu vũ xã hội. Điệu nhảy này thường được thực hiện theo nhịp 4/4 và đặc trưng bởi các bước di chuyển mềm mại, uyển chuyển. Trong tiếng Anh Mỹ, "foxtrot" cũng có nghĩa là một thuật ngữ quân sự chỉ một hình thức di chuyển. Ở Anh, word này không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
"Foxtrot" là một điệu nhảy phát triển từ đầu thế kỷ 20, phổ biến trong các buổi khiêu vũ xã hội. Điệu nhảy này thường được thực hiện theo nhịp 4/4 và đặc trưng bởi các bước di chuyển mềm mại, uyển chuyển. Trong tiếng Anh Mỹ, "foxtrot" cũng có nghĩa là một thuật ngữ quân sự chỉ một hình thức di chuyển. Ở Anh, word này không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
