Bản dịch của từ Francolin trong tiếng Việt

Francolin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Francolin(Noun)

frˈɑːnkəlˌɪn
ˈfræŋkəɫɪn
01

Bất kỳ loài nào trong số các loài thuộc giống Francolinus nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng của chúng.

Any species within the Francolinus genus is known for its distinctive calls.

属于山鸡属(Francolinus)中的几种鸟类,以其独特的鸣叫声而闻名。

Ví dụ
02

Một loại chim thường thấy ở châu Phi và một số vùng của châu Á, nổi bật với thân hình mập mạp và bộ lông rực rỡ.

This is a type of bird commonly found in Africa and some parts of Asia, known for its plump body and striking plumage.

这是一种常见于非洲和亚洲部分地区的鸟类,具有肥胖的身形和鲜艳的羽毛特色。

Ví dụ
03

Một loài chim trò chơi thuộc họ gà lôi, thường được săn bắn để giải trí hoặc làm thực phẩm.

This is a hunting bird from the pheasant family, commonly hunted for sport or as food.

一种属于雉科的游戏鸟,常被用作狩猎娱乐或食用。

Ví dụ