Anh - Việt

Bản dịch của từ Francolin trong tiếng Việt

francolin

Noun

francolin (Noun)

/fɹˈæŋkəlɪn/
/fɹˈæŋkəlɪn/
AI

Nghĩa 01

Một loài chim lớn sống hoang dã, giống chim trĩ hoặc chim cút rừng, thường có da trần ở vùng đầu hoặc cổ; phân bố ở châu Phi và nam châu Á.

A large game bird resembling a partridge with bare skin on the head or neck found in Africa and southern Asia.

Ví dụ
Francolin thường bị săn ở châu Phi vì thịt của nó rất ngon.The francolin is often hunted in Africa for its delicious meat.
Nhiều người không biết về môi trường sống độc đáo của francolin.Many people do not know about the francolin's unique habitat.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh