Bản dịch của từ Free servings trong tiếng Việt

Free servings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free servings(Noun)

frˈiː sˈɜːvɪŋz
ˈfri ˈsɝvɪŋz
01

Một khoản gì đó được cung cấp miễn phí.

An amount of something that is provided without charge

Ví dụ
02

Một món quà hoặc sự phân phát không yêu cầu thanh toán.

An offering or distribution that does not require payment

Ví dụ
03

Một phần hoặc một lượng thức ăn hoặc đồ uống được cung cấp miễn phí.

A portion or quantity of food or drink given at no cost

Ví dụ