Bản dịch của từ Free year trong tiếng Việt

Free year

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free year(Phrase)

frˈiː jˈɪə
ˈfri ˈjɪr
01

Một năm mà không phải trả học phí hoặc lệ phí

A year in which one is not obligated to pay tuition or fees

Ví dụ
02

Một năm mà một người có tự do để nghỉ làm hoặc thoát khỏi các cam kết thường nhật mà không gặp bất lợi về tài chính

A year in which a person has the freedom to take time off from regular work or commitments without financial penalty

Ví dụ
03

Một năm trong đó các chương trình hoặc dịch vụ giáo dục được cung cấp miễn phí

A year during which educational programs or services are provided without cost

Ví dụ