Bản dịch của từ Free year trong tiếng Việt
Free year
Phrase

Free year(Phrase)
frˈiː jˈɪə
ˈfri ˈjɪr
Ví dụ
Ví dụ
03
Một năm trong đó các chương trình hoặc dịch vụ giáo dục được cung cấp miễn phí
A year during which educational programs or services are provided without cost
Ví dụ
