Bản dịch của từ Freehold estate trong tiếng Việt

Freehold estate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freehold estate(Noun)

frˈiːhəʊld ˈɛsteɪt
ˈfriˌhoʊɫd ˈɛsˌteɪt
01

Tài sản bất động sản thuộc sở hữu của chủ sở hữu tự do

Real property held by a freeholder

Ví dụ
02

Một bất động sản trên đất đai được sở hữu hoàn toàn, không bị ràng buộc bởi hợp đồng cho thuê hay hạn chế nào khác.

An estate in land that is owned outright not subject to lease or other limitations

Ví dụ
03

Một kiểu quyền sở hữu tài sản kéo dài vô thời hạn mà không có giới hạn về thời gian.

A type of property ownership that lasts indefinitely without any time limit

Ví dụ