Bản dịch của từ Freet trong tiếng Việt

Freet

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freet (Noun)

fɹˈit
fɹˈit
01

Một niềm tin mê tín rằng một hành động hoặc sự kiện nào đó là điềm tốt hay điềm xấu; tức là một mê tín liên quan đến điềm báo.

A superstitious notion or belief with respect to any action or event as a good or a bad omen; a superstition.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một nghi lễ, tập tục hoặc hành động mang tính mê tín; thói quen tín ngưỡng không hợp lý nhưng được giữ lại vì truyền thống hoặc niềm tin siêu nhiên.

A superstitious rite, observance, wont, or practise.

Ví dụ
03

Một vật nhỏ được cho là mang lại may mắn hoặc bảo vệ người sở hữu; có thể là bùa, vật hộ mệnh hoặc đồ trang trí mang ý nghĩa linh nghiệm.

A charm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh