frequenter
frequenter (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
frequenter (Noun)
Nghĩa 01
Người thường xuyên tới một địa điểm nào đó (thường xuyên lui tới một quán, nơi công cộng hoặc cơ sở cụ thể).
A person who regularly goes to a particular place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "frequenter" được sử dụng để chỉ một cá nhân thường xuyên lui tới một địa điểm nào đó, như quán cà phê hay câu lạc bộ. Trong tiếng Anh, từ này ít phổ biến hơn và thường mang sắc thái tiêu cực liên quan đến sự xuất hiện quá mức. Dạng viết "frequent" được sử dụng phổ biến hơn ở cả British và American English, tuy nhiên, "frequenter" thường ít được sử dụng trong ngữ cảnh formal. Sự khác biệt về cách phát âm giữa hai biến thể không đáng kể.