Bản dịch của từ Fresh drive trong tiếng Việt

Fresh drive

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fresh drive(Noun)

fɹˈɛʃ dɹˈaɪv
fɹˈɛʃ dɹˈaɪv
01

Một nỗ lực mới hoặc được làm mới để đạt được điều gì đó.

A new or renewed effort to achieve something.

Ví dụ
02

Một động lực có đặc điểm là sự tươi mới hoặc đổi mới, thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc sáng tạo.

A drive characterized by freshness or innovation, often used in business or creative contexts.

Ví dụ
03

Một chiến dịch hoặc sáng kiến nhằm kích thích sự quan tâm hoặc tham gia trong một lĩnh vực cụ thể.

A campaign or initiative aimed at stimulating interest or participation in a particular area.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh