Bản dịch của từ Fulfilling relationships trong tiếng Việt

Fulfilling relationships

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fulfilling relationships(Noun)

fˈʊlfɪlɪŋ rɪlˈeɪʃənʃˌɪps
ˈfʊɫˌfɪɫɪŋ rɪˈɫeɪʃənˌʃɪps
01

Trạng thái cảm thấy thỏa mãn trong bối cảnh cá nhân hoặc cảm xúc.

The state of being fulfilled in a personal or emotional context

Ví dụ
02

Một mối liên kết hoặc gắn bó giữa con người được đặc trưng bởi sự thấu hiểu, tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau.

A connection or bond between people characterized by understanding respect and support

Ví dụ
03

Một trạng thái mà các cá nhân thể hiện sự quan tâm lẫn nhau và tích cực.

A condition where individuals express mutual care and positivity

Ví dụ