Bản dịch của từ Full work experience trong tiếng Việt
Full work experience

Full work experience(Noun)
Thời gian dành để làm việc trong một vai trò hoặc lĩnh vực cụ thể, giúp phát triển sự nghiệp của bản thân.
The total time spent working in a specific role or field contributes to a person's overall professional development.
这指的是一个人在特定职位或领域中所花费的总时间,这些经历共同促进了其整体职业成长。
Kiến thức và kỹ năng tích lũy được qua việc thực hiện các nhiệm vụ và trách nhiệm trong môi trường chuyên nghiệp
Knowledge and skills acquired through performing tasks and responsibilities in a professional setting.
在专业环境中完成任务和职责所获得的知识与技能。
Hiểu biết toàn diện về công việc được tích lũy qua việc tham gia vào nhiều vai trò công việc hoặc hoạt động chuyên nghiệp khác nhau.
A comprehensive understanding of the job is gained through engaging in various professional roles or specialized activities.
通过参与不同的职位或专业活动,获得对工作的全面理解
