Anh - Việt

Bản dịch của từ Fullness trong tiếng Việt

fullness

Noun

fullness (Noun)

/fˈʊlnəs/
/fˈʊlnɛs/
AI

Nghĩa 01

(nghĩa bóng) Mức độ mà số phận/định mệnh đã trở nên rõ ràng hoặc đã được tiết lộ; mức độ mọi việc đã an bài và được biết trước.

figurative The degree to which fate has become known.

Ví dụ
Sự trọn vẹn của sự hỗ trợ cộng đồng rõ ràng trong sự kiện từ thiện.The fullness of community support was evident during the charity event.
Sự trọn vẹn trong hiểu biết của họ không giúp ích trong cuộc tranh luận.The fullness of their understanding did not help them during the debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong thể hình: mức độ một cơ bắp phình to, tăng kích thước theo chiều dọc của đường nối cơ khi co; một cơ “đầy” (full) nghĩa là cơ đó chiếm nhiều không gian dọc theo phần cơ thể nơi nó bám, trông săn chắc và rõ nét hơn.

bodybuilding A measure of the degree to which a muscle has increased in size parallel to the axis of its contraction A full muscle fills more of the space along the part of the body where it is connected.

Ví dụ
Cơ bắp của anh ấy thể hiện sự đầy đặn sau nhiều tháng tập luyện.His muscles showed fullness after months of consistent training at the gym.
Vận động viên không đạt được sự đầy đặn mà không có dinh dưỡng hợp lý.The athlete did not achieve fullness without proper nutrition and exercise.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Mức độ đầy của một không gian hay chỗ chứa — tức là nó đã đầy đến mức nào (ví dụ: phòng, bình, ghế đều đầy hay còn chỗ trống).

The degree to which a space is full.

Ví dụ
Sự đầy đủ của trung tâm cộng đồng khiến mọi người ngạc nhiên trong sự kiện.The fullness of the community center surprised everyone during the event.
Sự đầy đủ của công viên không đủ cho buổi tụ tập lớn.The park's fullness was not enough for the large gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh