fullness
fullness (Noun)
Nghĩa 01
(nghĩa bóng) Mức độ mà số phận/định mệnh đã trở nên rõ ràng hoặc đã được tiết lộ; mức độ mọi việc đã an bài và được biết trước.
figurative The degree to which fate has become known.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong thể hình: mức độ một cơ bắp phình to, tăng kích thước theo chiều dọc của đường nối cơ khi co; một cơ “đầy” (full) nghĩa là cơ đó chiếm nhiều không gian dọc theo phần cơ thể nơi nó bám, trông săn chắc và rõ nét hơn.
bodybuilding A measure of the degree to which a muscle has increased in size parallel to the axis of its contraction A full muscle fills more of the space along the part of the body where it is connected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fullness" trong tiếng Anh được hiểu là trạng thái đầy đủ, không còn chỗ trống, thường được sử dụng để mô tả cảm giác thỏa mãn hoặc no nê. Trong ngữ cảnh dinh dưỡng, "fullness" có thể chỉ cảm giác no sau khi ăn. Vì vậy, nó liên quan đến cảm giác vật lý cũng như tinh thần. Không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách sử dụng và nghĩa của từ này, nhưng tiếng Anh Mỹ đôi khi sử dụng một số từ đồng nghĩa cụ thể khác để diễn đạt cảm giác này.