Anh - Việt

Bản dịch của từ Furnaces trong tiếng Việt

furnaces

Noun

furnaces (Noun)

/fˈɜːnɪsɪz/
/ˈfɝnəsɪz/
AI

Nghĩa 01

Một cấu trúc được sử dụng để nấu chảy hoặc xử lý kim loại ở nhiệt độ cao

A structure used for smelting or processing metals at high temperatures

Ví dụ
Năm 2023, các lò nung cũ ở Hà Nội xử lý kim loại tái chế cho công nhân địa phương.In 2023, Hanoi's old furnaces processed recycled metal for local workers.
Cộng đồng không nên xây các lò nung gần nhà dân vì chúng gây ô nhiễm.Communities should not build furnaces near homes because they create pollution.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thiết bị hoặc cấu trúc kín trong đó nhiệt được tạo ra và sử dụng để làm nóng hoặc làm tan chảy

A device or enclosed structure in which heat is generated and used for heating or melting

Ví dụ
Năm 2024, các lò nung công cộng ở Seoul đã nung chảy rác để khu dân cư an toàn hơn.In 2024, Seoul's public furnaces melted waste for safer neighborhoods.
Theo báo cáo năm 2023 của Maria, những lò cũ không nung chảy nhựa an toàn.Old furnaces do not melt plastic safely, according to Maria's 2023 report.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hệ thống sưởi ấm làm nóng không khí hoặc nước để sử dụng trong dân dụng hoặc công nghiệp

A heating system that heats air or water for residential or industrial use

Ví dụ
Tại cuộc họp cộng đồng năm 2024, Maria khen những lò sưởi làm ấm nhà hiệu quả.At the 2024 community meeting, Maria praised furnaces that heat homes efficiently.
Daniel nói nhiều gia đình nghèo không thể thay lò sưởi cũ trước mùa đông.Many poor families cannot replace old furnaces before winter, says Daniel.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh