Bản dịch của từ Future funk trong tiếng Việt

Future funk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Future funk(Noun)

fjˈuːtʃɐ fˈʌŋk
ˈfjutʃɝ ˈfəŋk
01

Một phong trào văn hóa kết hợp những yếu tố của các phong cách hoài cổ, đặc biệt là từ thập niên 1980 và 1990.

A cultural movement that incorporates aspects of retro styles particularly from the 1980s and 1990s

这是一种融合了回顾性风格元素的文化运动,尤其受到20世纪80年代和90年代的影响。

Ví dụ
02

Một thể loại nhạc kết hợp giữa funk và nhạc điện tử, thường được đặc trưng bởi nhịp điệu sôi động và phong cách retro.

A genre of music that combines elements of funk and electronic music often characterized by its upbeat tempo and retro aesthetic

一种融合了放克和电子音乐元素的音乐类型,通常以其节奏明快和复古美学为特色。

Ví dụ
03

Một tiểu thể loại của nhạc điện tử chú trọng vào nhịp điệu và âm hưởng.

A subgenre of electronic music that emphasizes groove and rhythm

这是电子音乐的一个子类别,主要强调节奏和氛围。

Ví dụ