Bản dịch của từ Futures contract trong tiếng Việt

Futures contract

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Futures contract(Noun)

fjˈutʃɚz kˈɑntɹˌækt
fjˈutʃɚz kˈɑntɹˌækt
01

Một hợp đồng pháp lý để mua hoặc bán một loại hàng hóa hoặc tài sản cụ thể với mức giá đã định trước vào một thời điểm trong tương lai.

A legal agreement to buy or sell a specific type of goods or assets at a predetermined price on a specified future date.

这是一份关于在未来某一特定时间以约定价格购买或出售某类商品或资产的法律协议。

Ví dụ
02

Một thỏa thuận pháp lý tiêu chuẩn được giao dịch trên sàn giao dịch.

A standard legal agreement is traded on an exchange.

这是一份在交易所进行交易的标准化法律协议。

Ví dụ
03

Một công cụ phái sinh tài chính bắt buộc bên mua phải mua và bên bán phải bán tài sản cơ sở tại một ngày và mức giá đã định sẵn trong tương lai.

A financial derivative obligates the buyer to purchase and the seller to sell the underlying asset on a specified future date at a predetermined price.

一种金融衍生品要求买方在未来的某个特定日期以约定的价格购买基础资产,而卖方则有义务出售该资产。

Ví dụ