Bản dịch của từ Futures market trong tiếng Việt
Futures market
Noun [U/C]

Futures market(Noun)
fjˈuːtʃəz mˈɑːkɪt
ˈfjutʃɝz ˈmɑrkɪt
Ví dụ
02
Thị trường giao dịch hợp đồng tương lai
A market for trading in futures contracts
Ví dụ
03
Một thị trường tài chính nơi các bên tham gia có thể mua và bán hợp đồng tương lai để bảo hiểm rủi ro hoặc đầu cơ vào sự biến động giá trong tương lai của một tài sản.
A financial market where participants can buy and sell futures contracts to hedge against or speculate on the future price movement of an asset
Ví dụ
