Bản dịch của từ Fuzzy instance trong tiếng Việt

Fuzzy instance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fuzzy instance(Noun)

fˈʌzi ˈɪnstəns
ˈfəzi ˈɪnstəns
01

Một hình thức thể hiện hoặc ví dụ nào đó mà mơ hồ hoặc không rõ ràng.

A representation or an example that is vague or indistinct

Ví dụ
02

Một ví dụ trong mô hình phân loại có tính mơ hồ, cho phép sự không chắc chắn trong việc phân loại.

An example in a classification model that is ambiguous allowing for uncertainty in its categorization

Ví dụ
03

Trong khoa học máy tính, một trường hợp của hệ thống hoặc mô hình logic mờ có ranh giới không rõ ràng.

In computer science an instance of a fuzzy logic system or model that has imprecise boundaries

Ví dụ