Bản dịch của từ G-wagon trong tiếng Việt

G-wagon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

G-wagon(Noun)

ɡˈeɪwˈeɪɡən
ˈɡeɪˈweɪɡən
01

Một loại phương tiện thường biểu thị sự giàu có và địa vị nhờ giá thành cao và các tính năng sang trọng.

A type of vehicle that often represents wealth and status due to its high price and luxury features

Ví dụ
02

Một từ viết tắt của Geländewagen, có nghĩa là xe địa hình trong tiếng Đức.

An acronym for Geländewagen which translates to crosscountry vehicle in German

Ví dụ
03

Một chiếc SUV sang trọng được sản xuất bởi Mercedes-Benz, nổi tiếng với hiệu suất cao và khả năng offroad.

A luxury SUV produced by MercedesBenz that is known for its high performance and offroad capabilities

Ví dụ