Bản dịch của từ G-wagon trong tiếng Việt
G-wagon
Noun [U/C]

G-wagon(Noun)
ɡˈeɪwˈeɪɡən
ˈɡeɪˈweɪɡən
Ví dụ
02
Một từ viết tắt của Geländewagen, có nghĩa là xe địa hình trong tiếng Đức.
An acronym for Geländewagen which translates to crosscountry vehicle in German
Ví dụ
03
Một chiếc SUV sang trọng được sản xuất bởi Mercedes-Benz, nổi tiếng với hiệu suất cao và khả năng offroad.
A luxury SUV produced by MercedesBenz that is known for its high performance and offroad capabilities
Ví dụ
