Bản dịch của từ Galilee trong tiếng Việt

Galilee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Galilee(Noun)

gˈæləli
gˈæləli
01

Một vùng miền phía bắc của xứ Palestine cổ, nằm về phía tây sông Jordan, nổi tiếng trong Kinh Thánh vì các hoạt động truyền đạo của Chúa Giê-su; ngày nay thuộc phần lãnh thổ của Israel.

A northern region of ancient Palestine west of the River Jordan associated with the ministry of Jesus It is now part of Israel.

古代巴勒斯坦的北部地区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phòng nhỏ hoặc tiền sảnh ở phía trước lối vào nhà thờ, thường là nơi để khách đứng hoặc tụ tập trước khi vào trong nhà thờ.

A chapel or porch at the entrance of a church.

教堂前廊

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh