Bản dịch của từ Ganglion trong tiếng Việt
Ganglion

Ganglion(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cấu trúc chứa nhiều thân tế bào thần kinh, thường có các khớp nối (synapse) giữa chúng và thường tạo thành một chỗ phình trên sợi thần kinh.
A structure containing a number of nerve cell bodies typically linked by synapses and often forming a swelling on a nerve fibre.
神经节,包含多个神经细胞体,形成在神经纤维上的膨胀结构。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ganglion" trong sinh học chỉ một tập hợp các tế bào thần kinh, thường được tìm thấy trong hệ thần kinh ngoại vi. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "ganglion" có nghĩa là "khiên". Trong tiếng Anh, phiên bản Mỹ và Anh sử dụng từ này theo cách tương tự; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh y học, "ganglion" có thể ám chỉ đến các u bướu nhỏ hoặc kén trong các mô mềm. Từ này thường được sử dụng trong y học thần kinh và giải phẫu học.
Từ "ganglion" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "ganglion", nghĩa là "nút thắt", hay "khối". Trong tiếng Latinh, từ này được duy trì với cùng ý nghĩa. Ban đầu, nó chỉ về các khối u hoặc nút thắt trong cơ thể, sau đó mở rộng để chỉ các tập hợp tế bào thần kinh trong hệ thần kinh. Ngày nay, "ganglion" thường được dùng trong bối cảnh sinh học và y học để mô tả các cấu trúc thần kinh quan trọng.
Từ "ganglion" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh bài đọc liên quan đến sinh học hoặc y học. Trong các bài thi, từ này thường xuất hiện khi đề cập đến hệ thống thần kinh hoặc cấu trúc của cơ thể người. Ngoài ra, "ganglion" cũng được sử dụng trong văn cảnh y tế khi thảo luận về các bệnh lý liên quan đến thần kinh hoặc điều trị. Tóm lại, từ này chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực chuyên môn liên quan đến sinh học và y học.
Họ từ
Từ "ganglion" trong sinh học chỉ một tập hợp các tế bào thần kinh, thường được tìm thấy trong hệ thần kinh ngoại vi. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "ganglion" có nghĩa là "khiên". Trong tiếng Anh, phiên bản Mỹ và Anh sử dụng từ này theo cách tương tự; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh y học, "ganglion" có thể ám chỉ đến các u bướu nhỏ hoặc kén trong các mô mềm. Từ này thường được sử dụng trong y học thần kinh và giải phẫu học.
Từ "ganglion" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "ganglion", nghĩa là "nút thắt", hay "khối". Trong tiếng Latinh, từ này được duy trì với cùng ý nghĩa. Ban đầu, nó chỉ về các khối u hoặc nút thắt trong cơ thể, sau đó mở rộng để chỉ các tập hợp tế bào thần kinh trong hệ thần kinh. Ngày nay, "ganglion" thường được dùng trong bối cảnh sinh học và y học để mô tả các cấu trúc thần kinh quan trọng.
Từ "ganglion" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh bài đọc liên quan đến sinh học hoặc y học. Trong các bài thi, từ này thường xuất hiện khi đề cập đến hệ thống thần kinh hoặc cấu trúc của cơ thể người. Ngoài ra, "ganglion" cũng được sử dụng trong văn cảnh y tế khi thảo luận về các bệnh lý liên quan đến thần kinh hoặc điều trị. Tóm lại, từ này chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực chuyên môn liên quan đến sinh học và y học.
