Bản dịch của từ Garden fence trong tiếng Việt

Garden fence

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Garden fence(Noun)

ɡˈɑɹdən fˈɛns
ɡˈɑɹdən fˈɛns
01

Hàng rào bao quanh khu vườn.

A fence surrounding a garden

Ví dụ
02

Một công trình được sử dụng để đánh dấu ranh giới của khu vườn.

A structure used to mark the boundary of a garden

Ví dụ
03

Một rào chắn trang trí hoặc bảo vệ trong vườn.

A decorative or protective barrier in a garden

Ví dụ

Garden fence(Phrase)

ɡˈɑɹdən fˈɛns
ɡˈɑɹdən fˈɛns
01

Một rào cản vật lý ngăn cách khu vườn ngoài trời với phần còn lại của khu đất.

A physical barrier that separates the outdoor garden from the rest of the property

Ví dụ
02

Một khu vực được bao quanh bởi hàng rào dùng để trồng trọt hoặc chăm sóc cây xanh.

An area enclosed by a fence intended for cultivation or enjoyment of plants

Ví dụ