Bản dịch của từ Gas cooker trong tiếng Việt
Gas cooker
Noun [U/C]

Gas cooker(Noun)
ɡˈæs kˈʊkɐ
ˈɡæs ˈkʊkɝ
01
Thường thấy trong các gia đình và nhà hàng dùng để chuẩn bị thực phẩm.
Commonly found in homes and restaurants for food preparation
Ví dụ
Ví dụ
