Bản dịch của từ Gas tank trong tiếng Việt
Gas tank
Noun [U/C]

Gas tank(Noun)
ɡˈæs tˈæŋk
ˈɡæs ˈtæŋk
01
Một thiết bị lưu trữ nhiên liệu, đặc biệt là trong động cơ đốt trong.
A device that stores a fuel especially in a combustion engine
Ví dụ
Ví dụ
Gas tank

Một thiết bị lưu trữ nhiên liệu, đặc biệt là trong động cơ đốt trong.
A device that stores a fuel especially in a combustion engine