Bản dịch của từ Gas tank trong tiếng Việt

Gas tank

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gas tank(Noun)

ɡˈæs tˈæŋk
ˈɡæs ˈtæŋk
01

Một thiết bị lưu trữ nhiên liệu, đặc biệt là trong động cơ đốt trong.

A device that stores a fuel especially in a combustion engine

Ví dụ
02

Một bình chứa khí thường gặp trong xe cộ hoặc máy móc.

A container for holding gas typically found in vehicles or machinery

Ví dụ
03

Một bình chứa khí thường được sử dụng trong các thiết bị sưởi ấm hoặc nấu ăn.

A reservoir for gases commonly used in heating or cooking appliances

Ví dụ