Bản dịch của từ Gazpacho trong tiếng Việt

Gazpacho

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gazpacho(Noun)

ɡˈæzpətʃˌəʊ
ɡɑzˈpɑtʃoʊ
01

Một món ăn Tây Ban Nha đặc biệt phổ biến ở vùng Andalusia.

A Spanish dish particularly popular in Andalusia

这是一道在安达卢西亚地区特别受欢迎的西班牙菜肴。

Ví dụ
02

Một món súp lạnh được làm từ cà chua và các loại rau khác, thường được phục vụ như một món khai vị hoặc bữa ăn nhẹ.

A cold soup made from tomatoes and other vegetables typically served as an appetizer or light meal

这是一款用番茄和各类蔬菜制作的冷汤,通常作为开胃菜或小吃。

Ví dụ
03

Một món ăn có thể có nhiều biến thể vùng miền và kết hợp các nguyên liệu khác nhau.

A dish that can have various regional variations and ingredient combinations

一道菜可以根据不同地区有多种版本,还能搭配各种不同的食材。

Ví dụ