gazumping
gazumping (Verb)
Nghĩa 01 · Hành động của người bán (thường là bất động sản) khi họ đã chấp nhận lời đề nghị bằng miệng từ một người mua tiềm năng nhưng sau đó lại nhận lời đề nghị cao hơn từ người khác trước khi việc bán hoàn tất — tức là “bỏ ngang” hoặc “bán cho người trả giá cao hơn” dù đã hứa miệng với người mua ban đầu.
Hành động của người bán (thường là bất động sản) khi họ đã chấp nhận lời đề nghị bằng miệng từ một người mua tiềm năng nhưng sau đó lại nhận lời đề nghị cao hơn từ người khác trước khi việc bán hoàn tất — tức là “bỏ ngang” hoặc “bán cho người trả giá cao hơn” dù đã hứa miệng với người mua ban đầu.
Use to describe the action of a seller who accepts a verbal offer from one potential buyer on a property but then accepts a higher offer from someone else before the sale is completed.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Gazumping là một thuật ngữ trong lĩnh vực bất động sản, đề cập đến hành động mà người bán chấp nhận một đề nghị của người mua sau khi đã đồng ý với một đề xuất khác, đồng thời không thông báo cho bên thứ hai. Thuật ngữ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng chủ yếu được sử dụng ở Anh. Gazumping thường gây bất lợi cho người mua ban đầu và đã thu hút sự chú ý của các nhà lập pháp nhằm bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.