Bản dịch của từ General investigation trong tiếng Việt

General investigation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

General investigation(Phrase)

dʒˈɛnərəl ɪnvˌɛstɪɡˈeɪʃən
ˈdʒɛnɝəɫ ˌɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən
01

Một cái nhìn tổng thể về vấn đề để hiểu rõ hơn.

An overall look at a matter to understand it better

Ví dụ
02

Một quy trình có hệ thống để thu thập thông tin về một chủ đề.

A systematic process to gather information about a topic

Ví dụ
03

Một cuộc khảo sát hoặc điều tra kỹ lưỡng về một chủ đề hoặc tình huống.

A thorough examination or inquiry into a subject or situation

Ví dụ