ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Generate
Tạo ra hoặc phát sinh ra cái gì đó (ví dụ: tạo ra năng lượng, phát sinh ý tưởng, sinh ra kết quả).
Create, emit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sinh ra, tạo ra hoặc gây ra cái gì đó; làm cho điều gì đó xuất hiện hoặc tồn tại.
Produce or create.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/generate/